american black bear

american black bear

A mother American black bear and her two cubs forage for berries in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Loài gấu đen Bắc Mỹ (tên khoa học: Ursus americanus), màu lông từ nâu đến đen, nhỏ hơn ít hung dữ hơn gấu nâu.

dụ sử dụng
  • (Gấu đen Bắc Mỹ nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • (Gấu đen Bắc Mỹ những nhà leo trèo xuất sắc thường tìm kiếm thức ăn trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American black bear population": quần thể gấu đen Bắc Mỹ.
    • The american black bear population has been stable in recent years. (Quần thể gấu đen Bắc Mỹ đã ổn định trong những năm gần đây.)
  • "American black bear habitat": môi trường sống của gấu đen Bắc Mỹ.
    • Forests with dense undergrowth are ideal for the american black bear habitat. (Những khu rừng tầng dưới tán rậm rạp môi trường sống lý tưởng cho gấu đen Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Black bear (danh từ): gấu đen (có thể chỉ chung hoặc gấu đen châu Á).
  • Brown bear (danh từ): gấu nâu (loài lớn hơn hung dữ hơn).
  • Grizzly bear (danh từ): gấu xám Bắc Mỹ (một phân loài của gấu nâu).
Từ đồng nghĩa
  • North American black bear: gấu đen Bắc Mỹ (cách nói chi tiết hơn).
  • Ursus americanus: tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "american black bear".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american black bear".